awning deck

awning deck

The family enjoys the sunshine on the awning deck.

Định nghĩa

Danh từ: Boong mái chemột boong tàu nằmphần trên cùng của tàu chở khách, thường được trang bị mái che để bảo vệ hành khách khỏi nắng mưa, đồng thời nơi để ngắm cảnh hoặc thư giãn.

dụ sử dụng
  • (Hành khách thường tụ tập trên boong mái che để tận hưởng làn gió biển.)
  • (Boong mái che cung cấp bóng râm vào những buổi chiều nóng bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the awning deck": đangtrên boong mái che.
    • The captain's announcement was heard clearly from the awning deck. (Thông báo của thuyền trưởng được nghe từ boong mái che.)
  • "the awning deck of a cruise ship": boong mái che của một tàu du lịch.
    • The awning deck of the cruise ship is a popular spot for sunset views. (Boong mái che của tàu du lịch điểm đến phổ biến để ngắm hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Awning (danh từ): mái che, rèm che (thường làm bằng vải hoặc kim loại).
    • The awning on the deck was rolled up during the storm. (Mái che trên boong đã được cuốn lên trong cơn bão.)
  • Deck (danh từ): boong tàu, sàn tàu.
    • The lower deck is used for cargo storage. (Boong dưới được dùng để chứa hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sun deck: boong tắm nắngboong không mái che, chuyên dụng để phơi nắng.
  • Promenade deck: boong dạoboong dành cho việc đi dạo, thường mái che một phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp với "awning deck", nhưng có thể dùng với động từ "to be on" hoặc "to stand on": - Stand on the awning deck: đứng trên boong mái che. - They stood on the awning deck waving goodbye. (Họ đứng trên boong mái che vẫy tay chào tạm biệt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "awning deck". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng hải, cụm từ này thường xuất hiện trong mô tả kỹ thuật của tàu thuyền.